Kho từ › Idioms · speed › rush against the clock

rush against the clock

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
vội vàng hoàn thành cái gì đó trước hạn chót
UK /rʌʃ əˈɡɛnst ðə klɒk/ · US /rʌʃ əˈɡɛnst ðə klɒk/
to hurry to finish something before a deadline
They were rushing against the clock to complete the report.
→ Họ đã vội vàng hoàn thành báo cáo trước hạn chót.
She felt she was rushing against the clock during finals week.→ Cô ấy cảm thấy mình đang vội vàng hoàn thành trong tuần thi cuối.
Đồng nghĩa
hurry to finish
Collocations
rush against the clock for deadlinesrush against the clock in exams
🎯 IELTS: Dùng idiom này để nhấn mạnh áp lực trong bài viết.
Thể hiện áp lực thời gian trong công việc hoặc học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...