Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · speed · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rush against the clock

/rʌʃ əˈɡɛnst ðə klɒk/ B2 IELTS

Nghĩa

vội vàng hoàn thành cái gì đó trước hạn chót phr.

Định nghĩa · to hurry to finish something before a deadline

“They were rushing against the clock to complete the report.”Họ đã vội vàng hoàn thành báo cáo trước hạn chót.

“She felt she was rushing against the clock during finals week.”Cô ấy cảm thấy mình đang vội vàng hoàn thành trong tuần thi cuối.

Mẹo IELTS · Dùng idiom này để nhấn mạnh áp lực trong bài viết.

Ghi chú · Thể hiện áp lực thời gian trong công việc hoặc học tập.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...