Kho từ › Idioms · knowledge › keep your ears open

keep your ears open

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
chú ý đến những gì đang diễn ra
UK /kip jʊər ɪrz ˈoʊpən/ · US /kip jʊər ɪrz ˈoʊpən/
to pay attention to what is happening around you
Keep your ears open for any news about the project.
→ Chú ý đến bất kỳ tin tức nào về dự án.
If you keep your ears open, you might learn something valuable.→ Nếu bạn chú ý, bạn có thể học được điều gì đó quý giá.
Đồng nghĩa
stay alertbe attentive
Collocations
keep your ears openopen your ears
🎯 IELTS: Sử dụng để khuyến khích sự chú ý trong bài viết.
Cách dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...