Kho từ › Idioms · knowledge › a wealth of information

a wealth of information

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
nhiều kiến thức hoặc thông tin hữu ích
UK /ə wɛlθ ʌv ˌɪnfərˈmeɪʃən/ · US /ə wɛlθ ʌv ˌɪnfərˈmeɪʃən/
a lot of useful knowledge or facts
The library offers a wealth of information on local history.
→ Thư viện cung cấp rất nhiều thông tin về lịch sử địa phương.
She has a wealth of information about different cultures.→ Cô ấy có rất nhiều thông tin về các nền văn hóa khác nhau.
Đồng nghĩa
abundance of knowledgevast knowledge
Collocations
a wealth of informationa wealth of knowledge
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về nguồn thông tin phong phú.
Cách dùng này thể hiện sự phong phú của thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...