identify
/aɪˈdɛntɪfaɪ/ A2
Nghĩa
nhận diện
động từ
Định nghĩa · To recognize or establish what something is.
“Can you identify the problem?”Bạn có thể nhận diện vấn đề không?
“I can identify the main problem.”Tôi có thể nhận diện vấn đề chính.
Đồng nghĩa
recognizedistinguish
Mẹo IELTS · Sử dụng 'identify' để nêu vấn đề trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc nhận diện.