EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› avenue
avenue
A2
danh từ
đại lộ
UK /ˈævənuː/
·
US /ˈævənuː/
A wide road in a city, often lined with trees.
The avenue is busy.
→ Đại lộ rất đông đúc.
They walked down the grand avenue.
→ Họ đi dọc đại lộ lớn.
Đồng nghĩa
boulevard
drive
Collocations
tree-lined avenue
avenue of approach
fifth avenue
Họ từ
avenue (n)
🎯
IELTS:
Dùng 'avenue' để mô tả địa điểm trong bài viết.
Thường là đường rộng, có cây; không dùng cho hẻm.
Có trong các bộ
📚
57. Chỉ đường
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 24
A1 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 7
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...