avenue
/ˈævənuː/ A2
Nghĩa
đại lộ
danh từ
Định nghĩa · A wide road in a city, often lined with trees.
“The avenue is busy.”Đại lộ rất đông đúc.
“They walked down the grand avenue.”Họ đi dọc đại lộ lớn.
Cụm hay dùng
tree-lined avenueavenue of approachfifth avenue
Họ từ
avenue (n)
Mẹo IELTS · Dùng 'avenue' để mô tả địa điểm trong bài viết.
Ghi chú · Thường là đường rộng, có cây; không dùng cho hẻm.