Kho từ › avenue

avenue

A2 danh từ
đại lộ
UK /ˈævənuː/ · US /ˈævənuː/
A wide road in a city, often lined with trees.
The avenue is busy.
→ Đại lộ rất đông đúc.
They walked down the grand avenue.→ Họ đi dọc đại lộ lớn.
Đồng nghĩa
boulevarddrive
Collocations
tree-lined avenueavenue of approachfifth avenue
Họ từ
avenue (n)
🎯 IELTS: Dùng 'avenue' để mô tả địa điểm trong bài viết.
Thường là đường rộng, có cây; không dùng cho hẻm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...