plastic
/ˈplæstɪk/ A2
Nghĩa
nhựa
danh từ
Định nghĩa · A synthetic material used for making various products.
“This bottle is made of plastic.”Chai này được làm bằng nhựa.
“She bought a plastic container.”Cô ấy mua một hộp nhựa.
Cụm hay dùng
plastic bagplastic surgeryplastic waste
Mẹo IELTS · Dùng 'plastic' để nói về vật liệu trong IELTS.
Ghi chú · Danh từ không đếm được; chỉ chất liệu nhân tạo.