Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

29. Vật liệu & Chất liệu

20 từ A2

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/wʊd/
danh từ
gỗ
The table is made of wood.
Cái bàn được làm bằng gỗ.
Chi tiết
The table is made of wood.Cái bàn được làm bằng gỗ.
Đồng nghĩatimberlumber
Cụm hay dùngmade of woodwood furniture
Họ từwooden (adj)wooded (adj)
Chất liệu gỗ, không đếm được.
—
/ˈplæstɪk/
danh từ
nhựa
This bottle is made of plastic.
Chai này được làm bằng nhựa.
Chi tiết
She bought a plastic container.Cô ấy mua một hộp nhựa.
Đồng nghĩapolymersynthetic
Cụm hay dùngplastic bagplastic surgeryplastic waste
Họ từplasticity (n)plasticize (v)plastic (adj)
Danh từ không đếm được; chỉ chất liệu nhân tạo.
—
/ˈkɒtn/
n
vải bông
Cotton is breathable and comfortable.
Vải bông thoáng khí và thoải mái.
Chi tiết
She prefers cotton clothes.Cô ấy thích quần áo vải bông.
Đồng nghĩafabriccloth
Cụm hay dùngcotton shirtcotton fieldcotton candy
Họ từcottony (adj)cotton (v)cotton (n)
Danh từ không đếm được; vải tự nhiên.
—
/ˈleðər/
n
da (động vật)
Real leather is durable.
Da thật bền.
Chi tiết
She bought a leather wallet.Cô ấy mua một cái ví da.
Đồng nghĩahideskin
Cụm hay dùngleather jacketleather bag
Họ từleathery (adj)leather (v)
Da thuộc, từ động vật.
—
/stoʊn/
danh từ
đá
The stone is very heavy.
Viên đá rất nặng.
Chi tiết
The path is paved with stone.Con đường được lát bằng đá.
Đồng nghĩarockpebble
Cụm hay dùngstone wallstone floor
Họ từstony (adj)stone (v)
Đá tự nhiên, có thể đếm được.
—
/ˈaɪərn/
danh từ
sắt
Iron is a strong metal.
Sắt là một kim loại mạnh.
Chi tiết
The gate is made of iron.Cổng được làm bằng sắt.
Đồng nghĩametalsteel
Cụm hay dùngiron bariron deficiencyiron will
Họ từironic (adj)irony (n)iron (v)
Danh từ không đếm được; kim loại cứng.
—
/sɔft/
tính từ
mềm
The pillow is soft.
Cái gối thì mềm.
Chi tiết
The kitten's fur is very soft.Lông mèo con rất mềm.
Đồng nghĩagentlesmooth
Cụm hay dùngsoft pillowsoft voice
Họ từsoften (v)softness (n)
Trái nghĩa với 'hard' (cứng).
—
/ˈhɛvi/
tính từ
nặng
This box is too heavy to lift.
Cái hộp này quá nặng để nâng lên.
Chi tiết
The suitcase is too heavy to carry.Vali quá nặng để mang.
Đồng nghĩaweightymassive
Cụm hay dùngheavy boxheavy rain
Họ từheavily (adv)heaviness (n)
Trái nghĩa với 'light' (nhẹ).
—
/ˈʃaɪ.ni/
adj
bóng loáng
The gold ring is shiny.
Chiếc nhẫn vàng bóng loáng.
Chi tiết
The car is very shiny.Chiếc xe rất bóng loáng.
Đồng nghĩaglossybrightlustrous
Cụm hay dùngshiny surfaceshiny hairshiny object
Họ từshine (v)shininess (n)shiny (adj)
Bề mặt phản chiếu ánh sáng; thường tích cực.
—
/stiːl/
danh từ
thép
The building is made of steel.
Tòa nhà được làm bằng thép.
Chi tiết
The bridge is built of steel.Cây cầu được xây bằng thép.
Đồng nghĩametalalloy
Cụm hay dùngsteel beamsteel industry
Họ từsteely (adj)steel (v)
Thép, hợp kim cứng.
—
/ˈsɒl.ɪd/
tính từ
rắn, chắc chắn
The table is made of solid wood.
Cái bàn được làm bằng gỗ rắn.
Chi tiết
The table is made of solid wood.Cái bàn làm bằng gỗ chắc chắn.
Đồng nghĩafirmhardstrong
Cụm hay dùngsolid foundationsolid evidencesolid object
Họ từsolidity (n)solidly (adv)solidify (v)
Không dùng cho chất lỏng; chỉ vật rắn hoặc ý kiến chắc chắn.
—
/stɪf/
adj
cứng, không linh hoạt
The new leather is stiff.
Da mới rất cứng.
Chi tiết
The cardboard is stiff.Bìa cứng rất cứng.
Đồng nghĩarigidinflexiblehard
Cụm hay dùngstiff neckstiff competitionstiff drink
Họ từstiffen (v)stiffness (n)stiffly (adv)
Cứng về vật lý hoặc thái độ; không linh hoạt.
—
/ˈfrædʒ.aɪl/
adj
Mong manh
Be careful with that vase; it is very fragile and can easily break.
Hãy cẩn thận với cái bình đó; nó rất mong manh và có thể dễ dàng vỡ.
Chi tiết
Handle the glass with care; it's fragile.Cầm ly cẩn thận; nó dễ vỡ.
Đồng nghĩadelicatebrittlebreakable
Cụm hay dùngfragile itemfragile ecosystemfragile health
Họ từfragility (n)fragilely (adv)fragileness (n)
Dễ vỡ, cần cẩn thận; cũng chỉ sức khỏe yếu.
—
/ˈɡlɑː.si/
adj
giống thủy tinh
The surface looks glassy.
Bề mặt trông như thủy tinh.
Chi tiết
The lake was glassy calm.Mặt hồ phẳng lặng như thủy tinh.
Đồng nghĩavitreoustransparentsmooth
Cụm hay dùngglassy surfaceglassy eyesglassy texture
Họ từglass (n)glassiness (n)glassy (adj)
Giống thủy tinh; trong suốt hoặc lì.
—
/ˈɡoʊldən/
tính từ
vàng
She has a golden necklace.
Cô ấy có một chiếc vòng cổ vàng.
Chi tiết
The sunset was golden.Hoàng hôn có màu vàng óng.
Đồng nghĩagoldyellowprecious
Cụm hay dùnggolden opportunitygolden agegolden rule
Họ từgold (n)goldenly (adv)goldenness (n)
Màu vàng óng; cũng chỉ cơ hội quý giá.
—
/ˈwʊl.ən/
adj
bằng len
I need a woolen hat.
Tôi cần một cái mũ len.
Chi tiết
She wore a woolen scarf.Cô ấy quàng khăn len.
Đồng nghĩawoollyfleece
Cụm hay dùngwoolen sweaterwoolen fabricwoolen hat
Họ từwool (n)woolen (adj)woolly (adj)
Làm từ len; thường ấm áp.
—
/ˈbʌm.pi/
adj
gồ ghề
The stone path is bumpy.
Con đường đá gồ ghề.
Chi tiết
The dirt road is bumpy.Con đường đất gồ ghề.
Đồng nghĩaroughunevenlumpy
Cụm hay dùngbumpy roadbumpy ridebumpy surface
Họ từbump (n/v)bumpiness (n)bumpy (adj)
Bề mặt không bằng phẳng; gây khó chịu khi di chuyển.
—
/ˈslɪp.ər.i/
adj
trơn trượt
The wet floor is slippery.
Sàn ướt rất trơn.
Chi tiết
The wet floor is slippery.Sàn ướt rất trơn.
Đồng nghĩaslickgreasyicy
Cụm hay dùngslippery floorslippery slopeslippery fish
Họ từslip (v)slipperiness (n)slippery (adj)
Dễ trượt; cẩn thận khi đi.
—
/məˈtɪəriəl/
danh từ
vật liệu
This material is soft.
Vật liệu này rất mềm.
Chi tiết
She collected material for her book.Cô ấy thu thập tài liệu cho cuốn sách của mình.
Đồng nghĩasubstancefabric
Cụm hay dùngraw materialteaching material
Họ từmaterially (adv)materialism (n)
Phân biệt với 'materiel' (quân nhu).
—
/ˈmɛtəl/
danh từ
kim loại
The ring is made of metal.
Chiếc nhẫn được làm bằng kim loại.
Chi tiết
The bridge is made of metal.Cây cầu được làm bằng kim loại.
Đồng nghĩaalloyore
Cụm hay dùngheavy metalmetal detector
Họ từmetallic (adj)metalwork (n)
Phân biệt với 'medal' (huy chương).
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...