Kho từ › travel › travel

travel

A2 v. 📁 travel
Du lịch
UK /ˈtrævəl/ · US /ˈtrævəl/
To go from one place to another.
I love to travel.
→ Tôi thích du lịch.
I love to travel.→ Tôi thích du lịch.
Đồng nghĩa
journeytour
Collocations
travel abroadtravel planstravel expenses
Họ từ
traveler (n)traveling (adj)
🎯 IELTS: Nói về du lịch trong IELTS có thể tạo sự thú vị.
Động từ du lịch, di chuyển đến nơi xa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...