Kho từ › travel › travel

travel ID 687843 /ˈtrævəl/

A2 v. 📁 travel
Du lịch
I love to travel.
→ Tôi thích du lịch.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...