Kho từ › travel › river

river

A2 n. 📁 travel
Sông
UK /ˈrɪvər/ · US /ˈrɪvər/
A large natural stream of water.
Mekong River.
→ Sông Mekong.
The river flows to the sea.→ Con sông chảy ra biển.
Đồng nghĩa
streamwaterway
Collocations
cross the riverriver bank
Họ từ
riverine (adj)riverbed (n)
🎯 IELTS: Mô tả cảnh thiên nhiên trong IELTS bằng 'river'.
Sông, dòng nước tự nhiên lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...