Kho từ › travel › sea

sea

A2 n. 📁 travel
Biển
UK /siː/ · US /siː/
A large body of saltwater that covers much of the Earth.
Swim in the sea.
→ Bơi biển.
The sea is calm today.→ Biển hôm nay yên tĩnh.
Đồng nghĩa
oceanmarine
Collocations
by the seasea watersea level
Họ từ
seaside (n)seafaring (adj)
🎯 IELTS: Nói về thiên nhiên, dùng 'sea' để mô tả.
Sea nhỏ hơn ocean, thường là vùng biển ven bờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...