EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› travel › room
room
A2
n.
📁 travel
Phòng
UK /ruːm/
·
US /ruːm/
A space in a building for specific use.
Room with a view.
→ Phòng có view.
There's room for one more.
→ Có chỗ cho thêm một người nữa.
Đồng nghĩa
chamber
space
Collocations
living room
room service
Họ từ
roomy (adj.)
roommate (n.)
🎯
IELTS:
Mô tả 'room' để thể hiện sự thoải mái.
Có nghĩa 'phòng' hoặc 'không gian trống'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
car
/kɑːr/
Xe hơi
road
/roʊd/
Đường
street
/striːt/
Phố
sea
/siː/
Biển
bus
/bʌs/
Xe buýt
travel
/ˈtrævəl/
Du lịch
hotel
/hoʊˈtel/
Khách sạn
river
/ˈrɪvər/
Sông
Có trong các bộ
📚
25. Phòng ngủ
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 9
A1 · Admin
📔
Du lịch & Khám phá
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...