I share the same view
Nghĩa
Định nghĩa · I have the same opinion as someone else.
“I share the same view on climate change.”Tôi có quan điểm giống về biến đổi khí hậu.
“Many people share the same view regarding health care reforms.”Nhiều người có quan điểm giống nhau về cải cách y tế.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để kết nối với người khác trong cuộc thảo luận.
Ghi chú · Cách diễn đạt thể hiện sự đồng tình với nhóm.