Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · agreeing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

That’s a valid point

/ðæts ə ˈvælɪd pɔɪnt/ B2 IELTS

Nghĩa

Đó là một lập luận hợp lý. phr.

Định nghĩa · This is a reasonable or logical argument.

“That's a valid point, and I appreciate your insight.”Đó là một lập luận hợp lý, và tôi đánh giá cao cái nhìn của bạn.

“While I disagree, I must admit that's a valid point.”Mặc dù tôi không đồng ý, nhưng tôi phải thừa nhận đó là một lập luận hợp lý.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để xây dựng sự tôn trọng trong tranh luận.

Ghi chú · Cách diễn đạt tôn trọng ý kiến hợp lý của người khác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...