Kho từ › Cụm IELTS · agreeing › I couldn't agree more

I couldn't agree more

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · agreeing IELTS
Tôi không thể đồng ý hơn.
UK /aɪ ˈkʊdnt əˈɡriː mɔːr/ · US /aɪ ˈkʊdnt əˈɡriː mɔːr/
I absolutely agree with this statement.
I couldn't agree more with your conclusion about the project.
→ Tôi không thể đồng ý hơn với kết luận của bạn về dự án.
When it comes to teamwork, I couldn't agree more.→ Khi nói đến làm việc nhóm, tôi không thể đồng ý hơn.
Đồng nghĩa
I absolutely agreeI wholeheartedly agree
Collocations
couldn't agree morecouldn't agree less
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh quan điểm của bạn.
Cách diễn đạt mạnh mẽ sự đồng tình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...