I wholeheartedly agree
Nghĩa
Định nghĩa · I fully and completely agree with this.
“I wholeheartedly agree with the importance of community service.”Tôi hoàn toàn đồng ý với tầm quan trọng của dịch vụ cộng đồng.
“In matters of ethics, I wholeheartedly agree with you.”Trong các vấn đề đạo đức, tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh quan điểm của bạn.
Ghi chú · Cách diễn đạt mạnh mẽ sự đồng tình.