Kho từ › Cụm IELTS · agreeing › I wholeheartedly agree

I wholeheartedly agree

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · agreeing IELTS
Tôi hoàn toàn đồng ý với điều này.
UK /aɪ ˈhoʊlˌhɑːrtɪdli əˈɡriː/ · US /aɪ ˈhoʊlˌhɑːrtɪdli əˈɡriː/
I fully and completely agree with this.
I wholeheartedly agree with the importance of community service.
→ Tôi hoàn toàn đồng ý với tầm quan trọng của dịch vụ cộng đồng.
In matters of ethics, I wholeheartedly agree with you.→ Trong các vấn đề đạo đức, tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.
Đồng nghĩa
I fully agreeI totally support
Collocations
wholeheartedly agreestrongly agree
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh quan điểm của bạn.
Cách diễn đạt mạnh mẽ sự đồng tình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...