Kho từ › Cụm IELTS · agreeing › I support this idea

I support this idea

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · agreeing IELTS
Tôi ủng hộ ý tưởng này.
UK /aɪ səˈpɔːrt ðɪs aɪˈdiːə/ · US /aɪ səˈpɔːrt ðɪs aɪˈdiːə/
I agree with and endorse this concept.
I support this idea because it promotes equality.
→ Tôi ủng hộ ý tưởng này vì nó thúc đẩy sự bình đẳng.
Many experts support this idea for improving education.→ Nhiều chuyên gia ủng hộ ý tưởng này để cải thiện giáo dục.
Đồng nghĩa
I endorse this ideaI back this idea
Collocations
support this ideastrongly support this idea
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự ủng hộ rõ ràng.
Cách diễn đạt đơn giản để thể hiện sự đồng tình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...