Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · agreeing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

I support this idea

/aɪ səˈpɔːrt ðɪs aɪˈdiːə/ B2 IELTS

Nghĩa

Tôi ủng hộ ý tưởng này. phr.

Định nghĩa · I agree with and endorse this concept.

“I support this idea because it promotes equality.”Tôi ủng hộ ý tưởng này vì nó thúc đẩy sự bình đẳng.

“Many experts support this idea for improving education.”Nhiều chuyên gia ủng hộ ý tưởng này để cải thiện giáo dục.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự ủng hộ rõ ràng.

Ghi chú · Cách diễn đạt đơn giản để thể hiện sự đồng tình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...