Kho từ › travel › trip

trip

A2 n. 📁 travel
Chuyến đi
UK /trɪp/ · US /trɪp/
A journey to a place.
Have a nice trip!
→ Chuyến đi vui vẻ!
We took a trip to the beach.→ Chúng tôi có chuyến đi đến bãi biển.
Đồng nghĩa
journeyexcursion
Collocations
business triproad tripfield trip
🎯 IELTS: Sử dụng 'trip' để mô tả hành trình của bạn.
Danh từ chuyến đi, thường ngắn hơn 'travel'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...