Kho từ › Collocations · gender › gender pay gap

gender pay gap

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
Sự khác biệt về thu nhập giữa các giới.
UK · US
The difference in earnings between genders.
The gender pay gap remains a pressing issue in many industries.
→ Khoảng cách lương giữa các giới vẫn là một vấn đề cấp bách trong nhiều ngành.
Efforts to reduce the gender pay gap are ongoing.→ Nỗ lực giảm khoảng cách lương giữa các giới vẫn đang tiếp tục.
Đồng nghĩa
pay disparity
🎯 IELTS: Đưa ra số liệu cụ thể để chứng minh cho luận điểm của bạn.
Thường đề cập trong các báo cáo kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...