Kho từ › Collocations · gender › gender fluidity

gender fluidity

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
Khả năng thay đổi bản sắc giới theo thời gian.
UK · US
The ability to change one's gender identity over time.
Gender fluidity challenges traditional views of gender.
→ Tính linh hoạt về giới thách thức các quan điểm truyền thống về giới tính.
Many people identify as gender fluid in today's society.→ Nhiều người xác định là linh hoạt về giới tính trong xã hội ngày nay.
Đồng nghĩa
gender nonconformity
🎯 IELTS: Thể hiện sự nhạy bén trong việc thảo luận về giới tính.
Khái niệm mới mẻ trong xã hội hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...