Kho từ › Cụm IELTS · agreeing › I concur with you

I concur with you

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · agreeing IELTS
Tôi đồng ý với những gì bạn vừa nói.
UK /aɪ kənˈkɜr wɪð ju/ · US /aɪ kənˈkɜr wɪð ju/
I agree with what you just said.
I concur with you on the importance of education.
→ Tôi đồng ý với bạn về tầm quan trọng của giáo dục.
In this case, I concur with your analysis.→ Trong trường hợp này, tôi đồng ý với phân tích của bạn.
Đồng nghĩa
I agreeI accept
Collocations
concur with someone's opinionconcur on a decision
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự đồng tình trong bài nói.
Sử dụng khi bạn muốn thể hiện sự đồng tình mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...