Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · agreeing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

I am in accord with

/aɪ æm ɪn əˈkɔrd wɪð/ B2 IELTS

Nghĩa

Tôi đồng ý với ai đó hoặc điều gì đó. phr.

Định nghĩa · I agree with someone or something.

“I am in accord with your proposal for change.”Tôi đồng ý với đề xuất thay đổi của bạn.

“The committee is in accord with the new guidelines.”Ủy ban đồng ý với các hướng dẫn mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự đồng tình trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong văn viết chính thức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...