I share your sentiment
/aɪ ʃɛr jʊər ˈsɛntɪmənt/ B2 IELTS
Nghĩa
Tôi cảm thấy giống như bạn.
phr.
Định nghĩa · I feel the same way as you do.
“I share your sentiment about the need for change.”Tôi đồng cảm với bạn về nhu cầu thay đổi.
“Many people share your sentiment on this topic.”Nhiều người đồng cảm với bạn về chủ đề này.
Cụm hay dùng
share one's sentimentshare a common sentiment
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự đồng tình trong phần nói.
Ghi chú · Thường dùng khi muốn bày tỏ sự đồng cảm.