Kho từ › Cụm IELTS · agreeing › I resonate with your view

I resonate with your view

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · agreeing IELTS
Tôi rất đồng cảm với quan điểm của bạn.
UK /aɪ ˈrɛzəˌneɪt wɪð jʊər vju/ · US /aɪ ˈrɛzəˌneɪt wɪð jʊər vju/
I strongly connect with what you think.
I resonate with your view on environmental issues.
→ Tôi rất đồng cảm với quan điểm của bạn về vấn đề môi trường.
Your thoughts resonate with me.→ Những suy nghĩ của bạn khiến tôi đồng cảm.
Đồng nghĩa
I connect with your opinionI identify with your view
Collocations
resonate with someone's opinionresonate with a perspective
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự đồng tình trong phần nói.
Sử dụng khi bạn muốn thể hiện sự đồng tình sâu sắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...