Kho từ › Cụm IELTS · agreeing › I am aligned with your thoughts

I am aligned with your thoughts

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · agreeing IELTS
Tôi đồng ý với ý tưởng của bạn.
UK /aɪ æm əˈlaɪnd wɪð jʊər θɔts/ · US /aɪ æm əˈlaɪnd wɪð jʊər θɔts/
I agree with your ideas.
I am aligned with your thoughts on this matter.
→ Tôi đồng ý với suy nghĩ của bạn về vấn đề này.
Our goals are aligned, which is great.→ Mục tiêu của chúng ta đồng nhất, điều đó thật tuyệt.
Đồng nghĩa
I agree with your ideasI share your thoughts
Collocations
be aligned with someone's viewsbe aligned on a topic
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự đồng tình trong phần nói.
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự đồng nhất trong tư tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...