Kho từ › Cụm IELTS · agreeing › I wholeheartedly support

I wholeheartedly support

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · agreeing IELTS
Tôi hoàn toàn đồng ý và ủng hộ điều gì đó.
UK /aɪ ˈhoʊlˌhɑrtəd səˈpɔrt/ · US /aɪ ˈhoʊlˌhɑrtəd səˈpɔrt/
I completely agree and support something.
I wholeheartedly support the new policy on public health.
→ Tôi hoàn toàn ủng hộ chính sách mới về sức khỏe cộng đồng.
I wholeheartedly support initiatives for renewable energy.→ Tôi hoàn toàn ủng hộ các sáng kiến về năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩa
I fully endorseI completely back
Collocations
I wholeheartedly support this ideaI wholeheartedly support the movementI wholeheartedly support your statement
🎯 IELTS: Cụm này thể hiện sự cam kết và quyết tâm.
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự ủng hộ mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...