That makes perfect sense
Nghĩa
Định nghĩa · I find your explanation logical and clear.
“Your argument about the economy is well-structured; that makes perfect sense.”Lập luận của bạn về nền kinh tế rất hợp lý; điều đó thật sự hợp lý.
“The proposal for improving public transport is great; that makes perfect sense.”Đề xuất cải thiện giao thông công cộng rất tuyệt; điều đó thật sự hợp lý.
Mẹo IELTS · Cụm này có thể giúp bạn nhấn mạnh sự đồng ý trong thảo luận.
Ghi chú · Dùng khi bạn muốn thể hiện sự đồng tình với lý luận.