I see the benefits of
Nghĩa
Định nghĩa · I understand the positive aspects of something.
“I see the benefits of investing in renewable energy.”Tôi thấy các lợi ích của việc đầu tư vào năng lượng tái tạo.
“I see the benefits of learning a second language.”Tôi thấy các lợi ích của việc học một ngôn ngữ thứ hai.
Mẹo IELTS · Cụm này thể hiện sự đồng tình với những lợi ích.
Ghi chú · Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh các lợi ích của một vấn đề.