Kho từ › Collocations · gender › gender-based harassment

gender-based harassment

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
Quấy rối dựa trên giới: Hành vi quấy rối dựa trên giới tính của ai đó.
UK · US
Harassment based on someone's gender.
Gender-based harassment is a serious issue in workplaces.
→ Quấy rối dựa trên giới là một vấn đề nghiêm trọng trong nơi làm việc.
Many organizations are taking steps to prevent gender-based harassment.→ Nhiều tổ chức đang thực hiện các bước để ngăn chặn quấy rối dựa trên giới.
Đồng nghĩa
gender harassment
Collocations
prevent gender-based harassmentreport gender-based harassment
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ cụ thể về quấy rối giới trong bài viết.
Quấy rối giới cần được lên án và ngăn chặn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...