Kho từ › Cụm IELTS · agreeing › I am in total agreement

I am in total agreement

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · agreeing IELTS
Tôi hoàn toàn đồng ý với những gì bạn nói.
UK /aɪ əm ɪn ˈtoʊtəl əˈɡrimənt/ · US /aɪ əm ɪn ˈtoʊtəl əˈɡrimənt/
I completely agree with what you said.
I am in total agreement with your assessment of the situation.
→ Tôi hoàn toàn đồng ý với đánh giá của bạn về tình huống này.
I am in total agreement that we need to take action now.→ Tôi hoàn toàn đồng ý rằng chúng ta cần hành động ngay bây giờ.
Đồng nghĩa
I completely agreeI fully concur
Collocations
total agreementin complete agreementstrongly in agreement
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự đồng tình rõ ràng trong phần Speaking.
Sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh sự đồng ý mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...