Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · agreeing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

I wholeheartedly endorse

/aɪ ˈhoʊlˌhɑrtəd ɪnˈdɔrs/ B2 IELTS

Nghĩa

Tôi hoàn toàn ủng hộ hoặc tán thành điều gì đó. phr.

Định nghĩa · I fully support or approve of something.

“I wholeheartedly endorse your proposal for the new project.”Tôi hoàn toàn ủng hộ đề xuất của bạn cho dự án mới.

“I wholeheartedly endorse the idea of community service for students.”Tôi hoàn toàn ủng hộ ý tưởng phục vụ cộng đồng cho học sinh.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để cho thấy sự ủng hộ mạnh mẽ trong IELTS Writing.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh ủng hộ ý tưởng hay chính sách.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...