Kho từ › Cụm IELTS · agreeing › I wholeheartedly endorse

I wholeheartedly endorse

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · agreeing IELTS
Tôi hoàn toàn ủng hộ hoặc tán thành điều gì đó.
UK /aɪ ˈhoʊlˌhɑrtəd ɪnˈdɔrs/ · US /aɪ ˈhoʊlˌhɑrtəd ɪnˈdɔrs/
I fully support or approve of something.
I wholeheartedly endorse your proposal for the new project.
→ Tôi hoàn toàn ủng hộ đề xuất của bạn cho dự án mới.
I wholeheartedly endorse the idea of community service for students.→ Tôi hoàn toàn ủng hộ ý tưởng phục vụ cộng đồng cho học sinh.
Đồng nghĩa
I fully supportI strongly endorse
Collocations
wholeheartedly endorsestrongly endorsefully endorse
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để cho thấy sự ủng hộ mạnh mẽ trong IELTS Writing.
Thường dùng trong ngữ cảnh ủng hộ ý tưởng hay chính sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...