I wholeheartedly endorse
Nghĩa
Định nghĩa · I fully support or approve of something.
“I wholeheartedly endorse your proposal for the new project.”Tôi hoàn toàn ủng hộ đề xuất của bạn cho dự án mới.
“I wholeheartedly endorse the idea of community service for students.”Tôi hoàn toàn ủng hộ ý tưởng phục vụ cộng đồng cho học sinh.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để cho thấy sự ủng hộ mạnh mẽ trong IELTS Writing.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh ủng hộ ý tưởng hay chính sách.