Kho từ › Cụm IELTS · agreeing › I am a strong advocate for

I am a strong advocate for

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · agreeing IELTS
Tôi rất ủng hộ một ý tưởng hoặc hành động cụ thể.
UK /aɪ æm ə strɔŋ ˈædvəˌkeɪt fɔr/ · US /aɪ æm ə strɔŋ ˈædvəˌkeɪt fɔr/
I strongly support a particular idea or action.
I am a strong advocate for environmental protection measures.
→ Tôi rất ủng hộ các biện pháp bảo vệ môi trường.
I am a strong advocate for equal rights for all citizens.→ Tôi rất ủng hộ quyền bình đẳng cho tất cả công dân.
Đồng nghĩa
I strongly supportI am a proponent of
Collocations
strong advocateadvocate for changeadvocate for justice
🎯 IELTS: Dùng cụm này trong Speaking để thể hiện quan điểm mạnh mẽ.
Dùng khi thể hiện sự ủng hộ cho một vấn đề xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...