EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Cụm IELTS · agreeing › I fully back your idea
I fully back your idea
B2
phr.
📁 Cụm IELTS · agreeing
IELTS
Tôi hoàn toàn ủng hộ ý tưởng của bạn.
UK /aɪ ˈfʊli bæk jʊər aɪˈdiə/
·
US /aɪ ˈfʊli bæk jʊər aɪˈdiə/
I completely support your suggestion.
I fully back your idea for the new marketing strategy.
→ Tôi hoàn toàn ủng hộ ý tưởng của bạn về chiến lược tiếp thị mới.
I fully back your idea of starting a charity event.
→ Tôi hoàn toàn ủng hộ ý tưởng của bạn về việc tổ chức sự kiện từ thiện.
Đồng nghĩa
I completely support
I fully endorse
Collocations
fully back
strongly back
back your proposal
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện sự ủng hộ rõ ràng trong phần Speaking.
Thường sử dụng trong ngữ cảnh hỗ trợ ý tưởng hoặc đề xuất.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
I completely agree
/aɪ kəmˈpliːtli əˈɡriː/
Tôi hoàn toàn đồng ý.
I share the same view
/aɪ ʃɛr ðə seɪm vjuː/
Tôi có quan điểm giống như người khác.
That makes sense to me
/ðæt meɪks sɛns tə miː/
Điều đó có nghĩa là hợp lý với tôi.
I couldn't agree more
/aɪ ˈkʊdnt əˈɡriː mɔːr/
Tôi không thể đồng ý hơn.
I see your point
/aɪ siː jʊər pɔɪnt/
Tôi hiểu quan điểm của bạn.
I am in favor of
/aɪ æm ɪn ˈfeɪvər əv/
Tôi ủng hộ hoặc tán thành điều gì đó.
I agree to some extent
/aɪ əˈɡriː tə sʌm ɪkˈstɛnt/
Tôi đồng ý một phần với tuyên bố này.
I am on the same page
/aɪ æm ɒn ðə seɪm peɪdʒ/
Tôi có cùng hiểu biết hoặc quan điểm với người khác.
Có trong các bộ
🗣️
Cụm IELTS · agreeing
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...