Kho từ › Cụm IELTS · agreeing › I have no objections to

I have no objections to

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · agreeing IELTS
Tôi không có vấn đề hoặc bất đồng gì với điều gì đó.
UK /aɪ hæv noʊ əbˈdʒɛkʃənz tu/ · US /aɪ hæv noʊ əbˈdʒɛkʃənz tu/
I have no problems or disagreements with something.
I have no objections to your plan for the event.
→ Tôi không có vấn đề gì với kế hoạch của bạn cho sự kiện.
I have no objections to changing the meeting time.→ Tôi không có vấn đề gì với việc thay đổi thời gian họp.
Đồng nghĩa
I have no issues withI have no problems with
Collocations
have no objectionsno objections toexpress no objections
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự đồng tình trong IELTS Writing.
Dùng khi bạn muốn thể hiện sự đồng tình mà không có phản đối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...