I am on board with
Nghĩa
Định nghĩa · I agree and support a plan or idea.
“I am on board with your proposal to expand the team.”Tôi đồng ý với đề xuất của bạn về việc mở rộng nhóm.
“I am on board with the initiative to reduce waste.”Tôi đồng ý với sáng kiến giảm thiểu chất thải.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự đồng tình trong phần Speaking.
Ghi chú · Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự đồng tình với một kế hoạch cụ thể.