Kho từ › Cụm IELTS · agreeing › I am on board with

I am on board with

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · agreeing IELTS
Tôi đồng ý và ủng hộ một kế hoạch hoặc ý tưởng.
UK /aɪ æm ɒn bɔrd wɪð/ · US /aɪ æm ɒn bɔrd wɪð/
I agree and support a plan or idea.
I am on board with your proposal to expand the team.
→ Tôi đồng ý với đề xuất của bạn về việc mở rộng nhóm.
I am on board with the initiative to reduce waste.→ Tôi đồng ý với sáng kiến giảm thiểu chất thải.
Đồng nghĩa
I supportI agree with
Collocations
on board withfully on board withactively on board with
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự đồng tình trong phần Speaking.
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự đồng tình với một kế hoạch cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...