Kho từ › Cụm IELTS · agreeing › I see the value in

I see the value in

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · agreeing IELTS
Tôi công nhận tầm quan trọng hoặc lợi ích của một cái gì đó.
UK /aɪ si ðə ˈvælju ɪn/ · US /aɪ si ðə ˈvælju ɪn/
I recognize the importance or benefits of something.
I see the value in investing in renewable energy.
→ Tôi thấy giá trị trong việc đầu tư vào năng lượng tái tạo.
I see the value in learning multiple languages.→ Tôi thấy giá trị trong việc học nhiều ngôn ngữ.
Đồng nghĩa
I recognize the importance ofI appreciate the value of
Collocations
see the value inrecognize the value inacknowledge the value in
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự đồng tình trong phần viết.
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự công nhận giá trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...