Kho từ › Cụm IELTS · agreeing › I am convinced that

I am convinced that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · agreeing IELTS
Tôi tin chắc rằng điều gì đó là đúng.
UK /aɪ æm kənˈvɪnst ðæt/ · US /aɪ æm kənˈvɪnst ðæt/
I firmly believe that something is true.
I am convinced that education is the key to success.
→ Tôi tin chắc rằng giáo dục là chìa khóa cho thành công.
I am convinced that we can achieve our goals together.→ Tôi tin chắc rằng chúng ta có thể đạt được mục tiêu của mình cùng nhau.
Đồng nghĩa
I firmly believe thatI strongly believe that
Collocations
convinced thattruly convinced thatabsolutely convinced that
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự đồng tình trong phần Speaking.
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự tin tưởng mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...