Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · agreeing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

I am convinced that

/aɪ æm kənˈvɪnst ðæt/ B2 IELTS

Nghĩa

Tôi tin chắc rằng điều gì đó là đúng. phr.

Định nghĩa · I firmly believe that something is true.

“I am convinced that education is the key to success.”Tôi tin chắc rằng giáo dục là chìa khóa cho thành công.

“I am convinced that we can achieve our goals together.”Tôi tin chắc rằng chúng ta có thể đạt được mục tiêu của mình cùng nhau.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự đồng tình trong phần Speaking.

Ghi chú · Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự tin tưởng mạnh mẽ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...