played
/pleɪd/ A2
Nghĩa
đã chơi
động từ
Định nghĩa · to have participated in a game or activity.
“They played soccer yesterday.”Họ đã chơi bóng đá hôm qua.
“She played soccer yesterday.”Cô ấy đã chơi bóng đá hôm qua.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'played' để mô tả hoạt động thể thao.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động tham gia hoạt động.