Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

participate

/pɑ:'tisipeit/ TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #1482

“participated” là quá khứ của participate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tham gia động từ

“All members are encouraged to participate.”Tất cả thành viên được khuyến khích tham gia.

Đồng nghĩa jointake part
Trái nghĩa withdrawavoid
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

participate

/pɑ:'tisipeit/

động từ

  • tham gia, tham dự; cùng góp phần
    • to participate in something: cùng góp phần vào cái gì
    • to participate insomething: cùng góp phần vào cái gì
    • to participate with somebody: cùng tham gia với ai
  • (: of) có phần nào, phần nào mang tính chất
    • his poems participate of the nature of satire: thơ của anh ta phần nào mang tính chất châm biếm
Định nghĩa tiếng Anh

v. share in something

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...