Kho từ › Collocations · gender › gender consciousness

gender consciousness

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
nhận thức về giới
UK · US
awareness of gender issues and dynamics
Gender consciousness can lead to positive social change.
→ Nhận thức về giới có thể dẫn đến thay đổi xã hội tích cực.
Education can enhance gender consciousness among youth.→ Giáo dục có thể nâng cao nhận thức về giới trong giới trẻ.
Đồng nghĩa
gender awareness
Collocations
promote gender consciousnessraise gender consciousness
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về các chương trình giáo dục giới.
Quan trọng trong việc giáo dục cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...