Kho từ › Cụm IELTS · agreeing › I find it hard to disagree with

I find it hard to disagree with

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · agreeing IELTS
Tôi gặp khó khăn khi phản đối quan điểm của ai đó.
UK /aɪ faɪnd ɪt hɑrd tə dɪsəˈɡri wɪð/ · US /aɪ faɪnd ɪt hɑrd tə dɪsəˈɡri wɪð/
I have difficulty in opposing someone's view.
I find it hard to disagree with your analysis of the situation.
→ Tôi gặp khó khăn khi phản đối phân tích của bạn về tình huống.
In this debate, I find it hard to disagree with the majority opinion.→ Trong cuộc tranh luận này, tôi thấy khó để phản đối ý kiến của số đông.
Đồng nghĩa
I cannot argue againstI struggle to disagree
Collocations
I find it hard to disagree withI find it difficult to oppose
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tôn trọng ý kiến khác.
Dùng khi bạn đồng ý nhưng muốn thể hiện sự thận trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...