I resonate with that viewpoint
Nghĩa
Định nghĩa · I strongly connect with this way of thinking.
“I resonate with that viewpoint regarding mental health awareness.”Tôi rất đồng cảm với quan điểm đó về nhận thức về sức khỏe tâm thần.
“Many people resonate with that viewpoint on climate change.”Nhiều người đồng cảm với quan điểm đó về biến đổi khí hậu.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự đồng tình mạnh mẽ trong thảo luận.
Ghi chú · Dùng khi bạn muốn thể hiện sự đồng cảm sâu sắc.