EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Cụm IELTS · agreeing › I acknowledge the importance of
I acknowledge the importance of
B2
phr.
📁 Cụm IELTS · agreeing
IELTS
Tôi nhận ra tầm quan trọng của điều gì đó.
UK /aɪ ækˈnɒlɪdʒ ði ɪmˈpɔːrtəns əv/
·
US /aɪ ækˈnɒlɪdʒ ði ɪmˈpɔːrtəns əv/
I recognize how significant something is.
I acknowledge the importance of mental health in our lives.
→ Tôi nhận ra tầm quan trọng của sức khỏe tâm thần trong cuộc sống của chúng ta.
We must acknowledge the importance of education for all.
→ Chúng ta phải công nhận tầm quan trọng của giáo dục cho tất cả mọi người.
Đồng nghĩa
I recognize the significance of
I appreciate the value of
Collocations
I acknowledge the importance of this issue
I acknowledge the importance of collaboration
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng trong luận điểm của bạn.
Dùng khi bạn muốn thể hiện sự công nhận về tầm quan trọng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
I completely agree
/aɪ kəmˈpliːtli əˈɡriː/
Tôi hoàn toàn đồng ý.
I share the same view
/aɪ ʃɛr ðə seɪm vjuː/
Tôi có quan điểm giống như người khác.
That makes sense to me
/ðæt meɪks sɛns tə miː/
Điều đó có nghĩa là hợp lý với tôi.
I couldn't agree more
/aɪ ˈkʊdnt əˈɡriː mɔːr/
Tôi không thể đồng ý hơn.
I see your point
/aɪ siː jʊər pɔɪnt/
Tôi hiểu quan điểm của bạn.
I am in favor of
/aɪ æm ɪn ˈfeɪvər əv/
Tôi ủng hộ hoặc tán thành điều gì đó.
I agree to some extent
/aɪ əˈɡriː tə sʌm ɪkˈstɛnt/
Tôi đồng ý một phần với tuyên bố này.
I am on the same page
/aɪ æm ɒn ðə seɪm peɪdʒ/
Tôi có cùng hiểu biết hoặc quan điểm với người khác.
Có trong các bộ
🗣️
Cụm IELTS · agreeing
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...