Kho từ › Cụm IELTS · agreeing › I find your argument persuasive

I find your argument persuasive

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · agreeing IELTS
Tôi nghĩ lý lẽ của bạn là thuyết phục.
UK /aɪ faɪnd jʊər ˈɑːrɡjʊmənt pərˈsweɪsɪv/ · US /aɪ faɪnd jʊər ˈɑːrɡjʊmənt pərˈsweɪsɪv/
I think your reasoning is convincing.
I find your argument persuasive regarding climate change action.
→ Tôi thấy lý lẽ của bạn thuyết phục về hành động chống biến đổi khí hậu.
Your presentation was clear, and I find your argument persuasive.→ Bài thuyết trình của bạn rất rõ ràng, và tôi thấy lý lẽ của bạn thuyết phục.
Đồng nghĩa
I find your reasoning convincingI believe your argument is strong
Collocations
I find your argument persuasiveI find your points convincing
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự đồng tình với lập luận trong bài viết.
Dùng khi bạn đồng ý với một lập luận cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...