I find your argument persuasive
Nghĩa
Định nghĩa · I think your reasoning is convincing.
“I find your argument persuasive regarding climate change action.”Tôi thấy lý lẽ của bạn thuyết phục về hành động chống biến đổi khí hậu.
“Your presentation was clear, and I find your argument persuasive.”Bài thuyết trình của bạn rất rõ ràng, và tôi thấy lý lẽ của bạn thuyết phục.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự đồng tình với lập luận trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi bạn đồng ý với một lập luận cụ thể.