Kho từ › Cụm IELTS · agreeing › I support this perspective

I support this perspective

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · agreeing IELTS
Tôi đồng ý với cách nhìn nhận này.
UK /aɪ səˈpɔrt ðɪs pərˈspɛktɪv/ · US /aɪ səˈpɔrt ðɪs pərˈspɛktɪv/
I agree with this way of viewing things.
I support this perspective on climate change.
→ Tôi đồng ý với cách nhìn nhận này về biến đổi khí hậu.
I support this perspective regarding economic reform.→ Tôi đồng ý với cách nhìn nhận này về cải cách kinh tế.
Đồng nghĩa
I endorse this viewI agree with this standpoint
Collocations
I support this perspectiveI support this viewpoint
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm rõ quan điểm của bạn trong bài viết.
Dùng khi bạn muốn thể hiện sự đồng tình với một quan điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...