EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Cụm IELTS · agreeing › I appreciate the merits of
I appreciate the merits of
B2
phr.
📁 Cụm IELTS · agreeing
IELTS
Tôi công nhận những lợi ích hoặc ưu điểm của điều gì đó.
UK /aɪ əˈpriːʃieɪt ðə ˈmɛrɪts əv/
·
US /aɪ əˈpriːʃieɪt ðə ˈmɛrɪts əv/
I recognize the advantages or benefits of something.
I appreciate the merits of diverse opinions in a discussion.
→ Tôi công nhận những ưu điểm của các ý kiến đa dạng trong một cuộc thảo luận.
I appreciate the merits of teamwork in achieving goals.
→ Tôi công nhận những lợi ích của làm việc nhóm trong việc đạt được mục tiêu.
Đồng nghĩa
I recognize the advantages of
I value the benefits of
Collocations
I appreciate the merits of this approach
I appreciate the merits of collaboration
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự đồng tình trong bài viết.
Dùng khi bạn muốn thể hiện sự tôn trọng đối với các quan điểm khác.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
I completely agree
/aɪ kəmˈpliːtli əˈɡriː/
Tôi hoàn toàn đồng ý.
I share the same view
/aɪ ʃɛr ðə seɪm vjuː/
Tôi có quan điểm giống như người khác.
That makes sense to me
/ðæt meɪks sɛns tə miː/
Điều đó có nghĩa là hợp lý với tôi.
I couldn't agree more
/aɪ ˈkʊdnt əˈɡriː mɔːr/
Tôi không thể đồng ý hơn.
I see your point
/aɪ siː jʊər pɔɪnt/
Tôi hiểu quan điểm của bạn.
I am in favor of
/aɪ æm ɪn ˈfeɪvər əv/
Tôi ủng hộ hoặc tán thành điều gì đó.
I agree to some extent
/aɪ əˈɡriː tə sʌm ɪkˈstɛnt/
Tôi đồng ý một phần với tuyên bố này.
I am on the same page
/aɪ æm ɒn ðə seɪm peɪdʒ/
Tôi có cùng hiểu biết hoặc quan điểm với người khác.
Có trong các bộ
🗣️
Cụm IELTS · agreeing
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...