Kho từ › Cụm IELTS · agreeing › I appreciate the merits of

I appreciate the merits of

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · agreeing IELTS
Tôi công nhận những lợi ích hoặc ưu điểm của điều gì đó.
UK /aɪ əˈpriːʃieɪt ðə ˈmɛrɪts əv/ · US /aɪ əˈpriːʃieɪt ðə ˈmɛrɪts əv/
I recognize the advantages or benefits of something.
I appreciate the merits of diverse opinions in a discussion.
→ Tôi công nhận những ưu điểm của các ý kiến đa dạng trong một cuộc thảo luận.
I appreciate the merits of teamwork in achieving goals.→ Tôi công nhận những lợi ích của làm việc nhóm trong việc đạt được mục tiêu.
Đồng nghĩa
I recognize the advantages ofI value the benefits of
Collocations
I appreciate the merits of this approachI appreciate the merits of collaboration
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự đồng tình trong bài viết.
Dùng khi bạn muốn thể hiện sự tôn trọng đối với các quan điểm khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...