Kho từ › travel › vacation

vacation

A2 n. 📁 travel
Kỳ nghỉ (U S)
UK /vəˈkeɪʃən/ · US /vəˈkeɪʃən/
A period of time for rest or travel.
Vacation in Da Nang.
→ Kỳ nghỉ ở Đà Nẵng.
We went on vacation to Hawaii.→ Chúng tôi đi nghỉ ở Hawaii.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
holidaybreak
Collocations
summer vacationvacation spotvacation time
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về du lịch trong bài thi.
Kỳ nghỉ dài, thường dùng ở Mỹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...