EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› travel › vacation
vacation
A2
n.
📁 travel
Kỳ nghỉ (U S)
UK /vəˈkeɪʃən/
·
US /vəˈkeɪʃən/
A period of time for rest or travel.
Vacation in Da Nang.
→ Kỳ nghỉ ở Đà Nẵng.
We went on vacation to Hawaii.
→ Chúng tôi đi nghỉ ở Hawaii.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
holiday
break
Collocations
summer vacation
vacation spot
vacation time
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về du lịch trong bài thi.
Kỳ nghỉ dài, thường dùng ở Mỹ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
room
/ruːm/
Phòng
car
/kɑːr/
Xe hơi
road
/roʊd/
Đường
street
/striːt/
Phố
sea
/siː/
Biển
bus
/bʌs/
Xe buýt
travel
/ˈtrævəl/
Du lịch
hotel
/hoʊˈtel/
Khách sạn
Có trong các bộ
📚
56. Du lịch
A2 · Admin
📔
69. Văn phòng & Nơi làm việc
A2 · Admin
📔
Du lịch & Khám phá
A2 · Admin
📔
Set 5 — Travel & Tourism (IELTS beginner)
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...