Kho từ › Collocations · gender › gender-sensitive education

gender-sensitive education

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
Giáo dục công nhận và giải quyết các khác biệt giới tính.
UK · US
Education that acknowledges and addresses gender differences.
Gender-sensitive education promotes fairness in schools.
→ Giáo dục nhạy cảm với giới thúc đẩy sự công bằng trong các trường học.
Implementing gender-sensitive education can reduce stereotypes.→ Thực hiện giáo dục nhạy cảm với giới có thể giảm thiểu các khuôn mẫu.
Đồng nghĩa
gender-aware education
Collocations
develop gender-sensitive educationpromote gender-sensitive education
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ từ các trường học để hỗ trợ luận điểm của bạn.
Thường được áp dụng trong các chương trình giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...