Kho từ › Collocations · gender › gender studies

gender studies

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
Một lĩnh vực học thuật nghiên cứu các vai trò và mối quan hệ giới tính.
UK · US
An academic field that examines gender roles and relations.
Many universities offer courses in gender studies.
→ Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về nghiên cứu giới.
Gender studies can provide insights into societal issues.→ Nghiên cứu giới có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về các vấn đề xã hội.
Đồng nghĩa
gender research
Collocations
pursue gender studiesresearch gender studies
🎯 IELTS: Thảo luận về các khía cạnh khác nhau của nghiên cứu giới để tăng tính phong phú cho bài viết.
Là một lĩnh vực học thuật đang phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...