Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · agreeing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

I think we’re in agreement

B2 IELTS

Nghĩa

Tôi tin rằng chúng ta có cùng quan điểm. phr.

Định nghĩa · I believe we have the same opinion.

“I think we’re in agreement about the need for change.”Tôi nghĩ rằng chúng ta đồng ý về sự cần thiết phải thay đổi.

“I think we’re in agreement on the main issues.”Tôi nghĩ rằng chúng ta đồng ý về các vấn đề chính.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự đồng thuận rõ ràng.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...