Kho từ › Cụm IELTS · agreeing › That’s a good point

That’s a good point

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · agreeing IELTS
Bạn đã đưa ra một lập luận hợp lý.
UK · US
You made a valid argument.
That’s a good point about the environmental impact.
→ Đó là một điểm tốt về tác động môi trường.
That’s a good point regarding the costs.→ Đó là một điểm tốt liên quan đến chi phí.
Đồng nghĩa
that's a valid argumentthat's a reasonable point
Collocations
make a good pointraise a good point
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự tôn trọng ý kiến.
Thường được dùng để công nhận ý kiến của người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...